tông đồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo và truyền bá giáo lý của một tôn giáo, đặc biệt là của Chúa Giê-su: "tông đồ" chỉ các môn đệ thân tín của Chúa Giê-su, được sai đi rao giảng Phúc âm.
- Người đi tiên phong, truyền bá một tư tưởng, học thuyết hoặc phong trào: "tông đồ" được dùng theo nghĩa rộng để chỉ người tích cực ủng hộ và phổ biến một lý tưởng hay chủ trương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các tông đồ của Chúa Giê-su đã đi khắp nơi để truyền đạo. (Các môn đệ thân tín của Chúa Giê-su đã đi khắp nơi để giảng dạy Phúc âm.)
- Ông ấy là một tông đồ nhiệt thành của phong trào bảo vệ môi trường. (Ông ấy là người tiên phong và tích cực truyền bá tư tưởng bảo vệ môi trường.)
- Những tông đồ đầu tiên của Phật giáo đã mang giáo lý đến nhiều vùng đất mới. (Những người đầu tiên truyền bá Phật giáo đã đưa giáo lý đến nhiều nơi xa lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tông đồ của hòa bình": người đi đầu trong việc thúc đẩy hòa bình.
- Bà ấy được coi là tông đồ của hòa bình nhờ những nỗ lực ngoại giao không mệt mỏi. (Bà ấy được xem là người tiên phong vì hòa bình nhờ các hoạt động ngoại giao bền bỉ.)
"tông đồ của chủ nghĩa xã hội": người tích cực truyền bá tư tưởng xã hội chủ nghĩa.
- Các nhà văn cách mạng là những tông đồ của chủ nghĩa xã hội trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập. (Các nhà văn cách mạng là những người truyền bá mạnh mẽ tư tưởng xã hội chủ nghĩa trong thời kỳ đấu tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Môn đồ (danh từ): người học theo một giáo chủ, thường là trong tôn giáo.
- Môn đồ của Khổng Tử đã ghi chép lại lời dạy của ông. (Người học theo Khổng Tử đã ghi chép lại những lời dạy của ông.)
Đệ tử (danh từ): học trò, người theo một bậc thầy.
- Đệ tử của Lão Tử đã phát triển thêm tư tưởng Đạo giáo. (Học trò của Lão Tử đã mở rộng các tư tưởng Đạo giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Sứ đồ: người được sai đi truyền giáo, thường dùng trong bối cảnh Cơ đốc giáo.
- Tín đồ: người tin theo một tôn giáo.
- Người truyền bá: người phổ biến một tư tưởng hoặc học thuyết.
Thành ngữ liên quan
- Làm tông đồ cho: tích cực ủng hộ và phổ biến một điều gì đó.
- Anh ấy làm tông đồ cho lối sống xanh bằng cách tổ chức các buổi hội thảo. (Anh ấy tích cực ủng hộ và phổ biến lối sống xanh thông qua các buổi hội thảo.)